at length
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Dài dòng, chi tiết: "at length" chỉ cách nói hoặc viết một cách dài dòng, đi sâu vào nhiều chi tiết.
- Sau cùng, cuối cùng: Trong một số ngữ cảnh, "at length" có nghĩa là cuối cùng, sau một thời gian dài hoặc sau nhiều nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
Dài dòng, chi tiết:
- She talked at length about the problem. (Cô ấy đã nói dài dòng về vấn đề đó.)
- The argument went on at length. (Cuộc tranh luận kéo dài dài dòng.)
Sau cùng, cuối cùng:
- At length, they reached an agreement. (Cuối cùng, họ đã đạt được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak at length": nói dài dòng, nói chi tiết.
- The professor spoke at length about the history of the language. (Giáo sư đã nói dài dòng về lịch sử của ngôn ngữ.)
"to write at length": viết dài dòng, viết chi tiết.
- He wrote at length in his diary about his travels. (Anh ấy đã viết dài dòng trong nhật ký về những chuyến đi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Lengthy (tính từ): dài dòng, kéo dài.
- The meeting was lengthy and boring. (Cuộc họp dài dòng và nhàm chán.)
Length (danh từ): độ dài, chiều dài.
- The length of the river is 100 kilometers. (Chiều dài của con sông là 100 km.)
Từ đồng nghĩa
- In detail: chi tiết, tỉ mỉ.
- At great length: rất dài dòng.
- Eventually: cuối cùng (khi dùng nghĩa "sau cùng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "dwell on" (nói dai dẳng về):
- He dwelt on the subject at length. (Anh ấy đã nói dai dẳng về chủ đề đó một cách dài dòng.)
Thành ngữ liên quan
- At full length: hết sức, đầy đủ (thường dùng trong ngữ cảnh thể chất, như nằm dài hết cỡ).
- He lay at full length on the sofa. (Anh ấy nằm dài hết cỡ trên ghế sofa.)